1. Hợp đồng điện tử là gì?

 

Căn cứ theo quy định tại Khoản 16, Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2024) khái niệm hợp đồng điện tử được giải thích như sau:

“Hợp đồng điện tử (HĐĐT) là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu.”

Trong đó, thông điệp dữ liệu ( quy định tại Khoản 4, Điều 3 Luật này) là thông tin được tạo ra, được gửi, được nhận, được lưu trữ bằng phương tiện điện tử (quy định tại Khoản 2, Điều 3 Luật này) là phần cứng, phần mềm, hệ thống thông tin hoặc phương tiện khác hoạt động dựa trên công nghệ thông tin, công nghệ điện, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học, điện từ hoặc công nghệ khác tương tự.

Như vậy có thể hiểu hợp đồng điện tử là hợp đồng được tạo lập và giao dịch thông qua các phương tiện điện tử, như email, phần mềm, hoặc các nền tảng trực tuyến.

2. Giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử

Căn cứ Điều 5 và Điều 11 Luật Giao dịch điện tử 2023, hợp đồng điện tử không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. 

Đồng thời, hợp đồng điện tử có giá trị như hợp đồng bằng văn bản nếu đảm bảo tính toàn vẹn nội dung, khả năng truy cập – đọc được và có chữ ký điện tử hợp pháp. 

Hiểu đơn giản, hợp đồng điện tử được pháp luật công nhận, có hiệu lực ràng buộc như hợp đồng giấy và có thể sử dụng trong giao dịch, quản trị doanh nghiệp cũng như làm bằng chứng trước tòa khi phát sinh tranh chấp.

3. Điều kiện để hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý

Để hợp đồng điện tử được coi là hợp pháp và có hiệu lực, cần đáp ứng các điều kiện sau:

  • Có đầy đủ chữ ký điện tử của các bên tham gia: Hợp đồng tổ chức – tổ chức phải có chữ ký số của cả hai bên. Hợp đồng tổ chức – cá nhân tối thiểu một chữ ký số từ mỗi bên.
  • Đảm bảo tính toàn vẹn: Nội dung hợp đồng không được chỉnh sửa sau khi ký. Mọi thay đổi đều được hệ thống ghi nhận và lưu trữ.
  • Người ký là đại diện hợp pháp hoặc được ủy quyền: Chữ ký số của cá nhân thể hiện người đại diện pháp luật; chữ ký số của doanh nghiệp/tổ chức thay thế cho con dấu.
  • Chứng thư số hợp lệ: Chữ ký điện tử phải gắn với chứng thư số được cấp bởi tổ chức có thẩm quyền, còn hiệu lực tại thời điểm ký.

4. Hợp đồng điện tử có hiệu lực khi nào?

Để xác định chính xác hợp đồng điện tử có hiệu lực khi nào, các bên tham gia giao kết hợp đồng cần tuân thủ và dựa trên các quy định của Pháp luật. Khi một hợp đồng điện tử có hiệu lực, điều này đồng nghĩa với việc hợp đồng đó được công nhận và có giá trị pháp lý, và các bên tham gia giao kết hợp đồng phải thực hiện quyền và nghĩa vụ của họ theo những điều khoản đã thỏa thuận, được bảo vệ và hỗ trợ bởi luật pháp.

  • Sự đồng ý của các bên: Các bên tham gia giao kết hợp đồng điện tử phải thể hiện sự đồng ý về nội dung và điều kiện của hợp đồng. Sự đồng ý này có thể được thể hiện thông qua việc chấp nhận các điều khoản và điều kiện của hợp đồng trên nền tảng điện tử, ví dụ như bằng cách ký tên điện tử hoặc bằng việc xác nhận một hành động cụ thể.
  • Tính toàn vẹn và bảo mật của hợp đồng: Nội dung của hợp đồng điện tử phải được bảo toàn toàn bộ từ lúc tạo ra lần đầu dưới dạng thông điệp dữ liệu hoàn chỉnh. Mọi thay đổi trong nội dung sau đó phải được thực hiện trong quá trình lưu trữ, gửi hoặc hiển thị dữ liệu một cách đáng tin cậy và theo quy định.
  • Khả năng truy cập và sử dụng: Các bên tham gia hợp đồng điện tử phải có khả năng truy cập và sử dụng toàn bộ nội dung của hợp đồng khi cần thiết. Điều này đảm bảo rằng hợp đồng có thể được xem xét, kiểm tra và thực hiện một cách hiệu quả.
  • Tuân thủ quy định pháp luật: Hợp đồng điện tử phải tuân thủ đúng và đủ các quy định của pháp luật liên quan đến giao dịch điện tử và hợp đồng. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng hợp đồng điện tử đáp ứng các yêu cầu pháp lý và kỹ thuật được quy định.
  • Năng lực pháp lý của các bên: Các bên tham gia vào giao kết hợp đồng điện tử phải có đủ năng lực pháp lý để thực hiện hợp đồng. Điều này đảm bảo rằng hợp đồng được ký kết và thực hiện bởi các bên có khả năng hành vi dân sự.

Tóm lại, hợp đồng điện tử sẽ được công nhận và có giá trị pháp lý tương tự như hợp đồng giấy nếu tuân thủ đúng các quy định và thủ tục pháp lý.

5. Nguyên tắc khi giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử

Để đảm bảo rằng hợp đồng điện tử sẽ có hiệu lực pháp lý, các bên tham gia vào quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng cần tuân thủ ba nguyên tắc quan trọng sau đây:

  • Quyền thỏa thuận sử dụng phương tiện điện tử: Chủ thể giao kết hợp đồng cần có quyền thỏa thuận và đồng ý sử dụng phương tiện điện tử trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng các bên đều có khả năng truy cập và sử dụng phương tiện điện tử một cách hiệu quả.
  • Tuân thủ quy định của Luật Giao dịch điện tử và pháp luật về hợp đồng: Các bên tham gia cần tuân thủ các quy định và điều luật liên quan đến giao dịch điện tử và hợp đồng. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng hợp đồng điện tử tuân thủ đầy đủ các yêu cầu pháp lý, đặc biệt là trong việc xác định tính pháp lý của hợp đồng và quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Quyền thỏa thuận về yêu cầu kỹ thuật và bảo mật: Các bên tham gia giao kết hợp đồng điện tử cần có quyền thỏa thuận về các yêu cầu kỹ thuật, chứng thực, và các điều kiện bảo đảm tính toàn vẹn và bảo mật liên quan đến hợp đồng điện tử đó. Điều này đảm bảo rằng hợp đồng được thực hiện một cách an toàn và đáng tin cậy.

6. Điều kiện để giao kết hợp đồng điện tử có hiệu lực

Để hợp đồng điện tử có hiệu lực pháp lý, cần tuân theo cả hai điều kiện sau đây, giống như việc xác định hiệu lực của hợp đồng bằng văn bản truyền thống:

  • Nội dung của hợp đồng điện tử phải được bảo toàn toàn bộ từ lúc tạo ra lần đầu dưới dạng thông điệp dữ liệu hoàn chỉnh. Không được phép có bất kỳ thay đổi nào trong nội dung, trừ trường hợp các thay đổi được thực hiện trong quá trình lưu trữ, gửi, hoặc hiển thị dữ liệu.
  • Nội dung của hợp đồng điện tử phải có khả năng truy cập và sử dụng toàn bộ khi cần thiết. Điều này đảm bảo rằng các bên có thể mở, xem và đọc thông điệp hợp đồng thông qua các phương thức mã hóa tin cậy và hợp pháp được thỏa thuận hoặc quy định từ trước.

7. Điều kiện để hợp đồng điện tử có hiệu lực theo quy định của pháp luật

  • Điều kiện về chủ thể: Người đại diện ký kết hợp đồng điện tử phải đáp ứng các yêu cầu về tính hợp pháp và có đủ khả năng pháp lý dân sự và năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật.
  • Điều kiện về nguyên tắc kết giao: Các bên tham gia giao kết và thực hiện hợp đồng điện tử phải làm điều này dựa trên sự tự nguyện, sự bình đẳng và tinh thần thiện chí. Bất kỳ hành vi ép buộc hoặc lừa dối nào có thể làm cho hợp đồng trở nên vô hiệu.
  • Điều kiện về đối tượng, mục đích và nội dung: Nội dung và mục đích của hợp đồng không được vi phạm bất kỳ điều cấm nào trong luật và trong đạo đức xã hội. Đối tượng của hợp đồng điện tử không được thuộc danh mục hàng hóa hoặc dịch vụ bị cấm.
  • Hình thức giao dịch: Hình thức giao dịch hợp đồng điện tử phải tuân theo quy định của pháp luật.
  • Nội dung của hợp đồng: Nội dung của hợp đồng điện tử phải tuân theo quy định của pháp luật, phải hợp pháp và phù hợp với đạo đức xã hội. Đồng thời, nội dung này phải đầy đủ, cụ thể, khả thi, và phải rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng.
  • Thủ tục và hình thức: Hợp đồng điện tử phải tuân theo các thủ tục và hình thức cụ thể và phù hợp với quy định của pháp luật tùy theo từng loại hợp đồng.

Để được tư vấn, giải đáp thắc mắc và báo giá cụ thể, vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ trực tiếp:

📞 📞 Hotline mua hàng: (Mrs Trang): 0888.162.656 – (Mrs Đinh Trang): 0915.873.088 – (Mrs Mai): 0357.162.222

Tham gia vào group, fanpage dưới đây để nhận được các thông tin mới nhất:

Facebook:

https://www.facebook.com/profile.php?id=100063524231503;

https://www.facebook.com/profile.php?id=100071028927082;

https://www.facebook.com/chukysovn.net/

🏡 Group:

https://www.facebook.com/groups/800142297731231

Bình luận đã bị đóng.

Tư vấn miễn phí GỌI NGAY084.356.2222