1. Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp
Đây là khoản phúc lợi bắt buộc quan trọng nhất, được quy định tại Luật Bảo hiểm xã hội 2024, Luật Bảo hiểm y tế 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014) và Luật Việc làm 2013.

Mức đóng hiện hành của người sử dụng lao động:
| Loại bảo hiểm | Tỷ lệ đóng của NSDLĐ | Tỷ lệ đóng của NLĐ | Tổng cộng |
| Bảo hiểm xã hội | 17,5% | 8% | 25,5% |
| Bảo hiểm y tế | 3% | 1,5% | 4,5% |
| Bảo hiểm thất nghiệp | 1% | 1% | 2% |
| Tổng | 21,5% | 10,5% | 32% |
2. Chế độ nghỉ phép năm có hưởng lương
Theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc đủ 12 tháng được nghỉ phép năm có hưởng nguyên lương:
- 12 ngày đối với điều kiện lao động bình thường
- 14 ngày đối với người lao động chưa thành niên, lao động khuyết tật, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm
- 16 ngày đối với công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm

Đặc biệt, cứ 5 năm làm việc, người lao động được nghỉ thêm 1 ngày phép. Đây là quyền lợi mà nhiều doanh nghiệp “quên” không áp dụng, dẫn đến tranh chấp lao động không đáng có.
3. Nghỉ lễ, Tết có hưởng lương
Theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019, người lao động được nghỉ 11 ngày lễ, Tết trong năm có hưởng nguyên lương, bao gồm:
- Tết Dương lịch: 1 ngày
- Tết Âm lịch: 5 ngày
- Ngày Chiến thắng 30/4: 1 ngày
- Ngày Quốc tế lao động 1/5: 1 ngày
- Quốc khánh 2/9: 2 ngày
- Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương 10/3 Âm lịch: 1 ngày

Nếu ngày nghỉ lễ trùng ngày nghỉ hằng tuần, người lao động được nghỉ bù vào ngày làm việc kế tiếp.
4. Tiền thưởng Tết và thưởng theo kết quả kinh doanh
Theo Điều 104 Bộ luật Lao động 2019, tiền thưởng là khoản tiền mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả sản xuất, kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc.
Dù pháp luật không bắt buộc doanh nghiệp phải trả thưởng Tết, nhưng nếu doanh nghiệp đã quy định trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế thưởng thì khoản thưởng đó trở thành nghĩa vụ bắt buộc. Việc không chi trả có thể bị người lao động khởi kiện tại Tòa án.
5. Phụ cấp và trợ cấp theo quy định
Một số khoản phụ cấp mà doanh nghiệp phải chi trả theo quy định pháp luật:
- Phụ cấp độc hại, nguy hiểm: Đối với người lao động làm công việc trong điều kiện có yếu tố nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm theo Thông tư 11/2020/TT-BLĐTBXH
- Trợ cấp thôi việc: Theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, mỗi năm làm việc được trả nửa tháng tiền lương (áp dụng cho thời gian làm việc trước ngày 01/01/2009 đối với trường hợp đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp)
- Trợ cấp mất việc làm: Theo Điều 47, mỗi năm làm việc trả 1 tháng tiền lương nhưng ít nhất 2 tháng tiền lương
6. Bảo hiểm sức khỏe bổ sung
Ngoài bảo hiểm y tế bắt buộc, nhiều doanh nghiệp mua thêm bảo hiểm sức khỏe tư nhân cho người lao động. Theo quy định thuế hiện hành tại Thông tư 78/2014/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 96/2015/TT-BTC), khoản chi mua bảo hiểm sức khỏe cho người lao động được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp nếu:
- Mức chi bình quân không quá 3 triệu đồng/tháng/người
- Được quy định trong hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể
Đây là khoản phúc lợi mang lại giá trị lớn cho người lao động mà doanh nghiệp cũng được hưởng ưu đãi thuế.
7. Hỗ trợ bữa ăn giữa ca
Theo Thông tư 26/2016/TT-BLĐTBXH, tiền ăn giữa ca không bắt buộc nhưng nếu doanh nghiệp áp dụng thì phải đưa vào nội quy hoặc thỏa ước lao động tập thể. Hiện nay, mức chi phổ biến từ 730.000 đồng/tháng trở lên.
Về mặt thuế, khoản chi tiền ăn giữa ca được tính vào chi phí hợp lý nếu có quy định rõ ràng và không vượt quá mức hướng dẫn. Khoản này cũng không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN của người lao động nếu doanh nghiệp tổ chức nấu ăn hoặc mua suất ăn.
8. Hỗ trợ nhà ở và đi lại
Doanh nghiệp có thể hỗ trợ người lao động về nhà ở dưới nhiều hình thức:
- Xây dựng nhà ở cho công nhân (đặc biệt tại khu công nghiệp)
- Hỗ trợ tiền thuê nhà hàng tháng
- Xe đưa đón nhân viên hoặc phụ cấp xăng xe

9. Đào tạo và phát triển nghề nghiệp
Theo Điều 62 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp có trách nhiệm xây dựng kế hoạch đào tạo và bồi dưỡng nâng cao trình độ cho người lao động. Chi phí đào tạo được tính vào chi phí hợp lý của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, cần lưu ý quy định tại Điều 62 về hợp đồng đào tạo nghề: nếu doanh nghiệp cử người lao động đi đào tạo bằng kinh phí của doanh nghiệp (kể cả kinh phí do đối tác tài trợ), hai bên phải ký hợp đồng đào tạo nghề, trong đó quy định rõ:
- Nghề đào tạo và địa điểm
- Thời gian đào tạo
- Chi phí đào tạo
- Thời hạn người lao động cam kết làm việc sau khi đào tạo
- Trách nhiệm hoàn trả chi phí đào tạo nếu vi phạm cam kết
10. Phúc lợi về sức khỏe và tinh thần

Một số phúc lợi tự nguyện ngày càng phổ biến:
- Khám sức khỏe định kỳ: Theo Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, doanh nghiệp bắt buộc phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ ít nhất 1 lần/năm. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp nâng cấp gói khám với các dịch vụ chuyên sâu hơn
- Hoạt động teambuilding, du lịch: Khoản chi này được tính vào chi phí được trừ nếu có đầy đủ hóa đơn, chứng từ
- Phòng tập gym, yoga tại công sở: Xu hướng mới tại các doanh nghiệp lớn
Để được tư vấn, giải đáp thắc mắc và báo giá cụ thể, vui lòng liên hệ ngay để được hỗ trợ trực tiếp:
Hotline mua hàng: (Mrs Trang): 0888.162.656 – (Mrs Đinh Trang): 0915.873.088 – (Mrs Mai): 0357.162.222
Tham gia vào group, fanpage dưới đây để nhận được các thông tin mới nhất:
Facebook:
https://www.facebook.com/profile.php?id=100063524231503;
https://www.facebook.com/profile.php?id=100071028927082;
https://www.facebook.com/chukysovn.net/
Group:
https://www.facebook.com/groups/800142297731231
